embryonic tissue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô phôi thai: Là các loại mô được tìm thấy trong một phôi thai đang phát triển. Đây là những tế bào chưa biệt hóa hoặc mới bắt đầu biệt hóa, có khả năng phát triển thành tất cả các loại mô và cơ quan của cơ thể trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists are studying how embryonic tissue develops into specialized organs. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách mô phôi thai phát triển thành các cơ quan chuyên biệt.)
- The injury damaged the embryonic tissue, affecting the fetus's development. (Chấn thương đã làm tổn hại mô phôi thai, ảnh hưởng đến sự phát triển của bào thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pluripotent embryonic tissue": mô phôi thai đa năng (có khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau).
- Research on pluripotent embryonic tissue holds promise for regenerative medicine. (Nghiên cứu về mô phôi thai đa năng hứa hẹn cho y học tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Embryo (n): phôi thai.
- The embryo implants in the uterine wall. (Phôi thai làm tổ ở thành tử cung.)
Tissue (n): mô (tập hợp các tế bào cùng thực hiện một chức năng).
- Muscle tissue allows for movement. (Mô cơ cho phép vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Germinal tissue: mô mầm (thường dùng trong một số ngữ cảnh sinh học tương tự).
Lưu ý sử dụng
- "Embryonic tissue" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và y học. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học và thảo luận về đạo đức sinh học liên quan đến nghiên cứu tế bào gốc phôi thai.